...

Nếu não tôi có một ngăn kéo đựng đồ linh tinh, thì đây sẽ là phiên bản được phân loại và tự nhận thức — hơi bùng nổ nhưng có tổ chức.

Một góc nhỏ trên internet nơi tôi học cách duy trì sự tò mò một cách chậm rãi ở nơi công cộng.

Phòng thí nghiệm là một buổi hội thảo trí óc nơi tôi đưa vào những ý tưởng chưa hoàn thiện, những lý thuyết chưa đâu vào đâu và những ghi chú không thuộc về nơi nào cả — trong khi cố gắng hiểu những gì tôi đang làm với công việc (và bộ não của mình).

Learning About Being – tìm cách tồn tại mà không cần sự hoan nghênh.

Lament And Build – phàn nàn một chút, rồi dán lại với nhau thành cái-gì-đó-có-nghĩa.

Lost And Blogging – ghi chép lại mọi thứ trước khi quên mất mình đang nghĩ đến ai.

đại diện

điều gì

tùy thuộc vào

tâm trạng trong ngày

Phòng thí nghiệm không bán gì, không giảng dạy hoặc khai sáng gì.

Nó chỉ ghi lại những dấu hiệu của sự sống — bằng chứng cho thấy rằng ai đó, ở đâu đó, vẫn đang suy nghĩ, viết và thỉnh thoảng cố tình xóa đi.

[→ Đi đến Sổ tay vận hành – phần gọn gàng hơn trong não tôi 😀 ]

Bởi vì việc duy trì các nơi riêng biệt — CV, portfolio, blog — đòi hỏi nhiều sự kỷ luật hơn những gì tôi có.

|why this| exists

Vì vậy, tôi đã gộp mọi thứ thành một hệ sinh thái bán tổ chức, một phần để đơn giản hóa cuộc sống của mình, một phần để chứng minh rằng bản thân suy nghĩ có thể là một hoạt động sáng tạo.

Đây chỉ đơn giản là mạng xã hội một người,

trong đó người dùng và nội dung tình cờ là cùng một người.

THE STRUCTURE.THE STRUCTURE.THE STRUCTURE.

- 5 CỘT & CÁC PHÒNG TRƯNG BÀY CỦA CHÚNG

Nếu nửa đầu trang này là những lời lảm nhảm của não trái tôi, thì phần này là não phải giả vờ làm việc có phương pháp. Phòng thí nghiệm được xây dựng xung quanh năm trụ cột — một cách tinh tế để phân loại các loại bối rối khác nhau.

🧠 PILLAR 1 — Strategic Thinking & Systems

Tư duy chiến lược trong một thế giới luôn tự bẻ cong kế hoạch của chính nó.


A. Hidden Mechanisms

Những cơ chế ngầm khiến hệ thống vận hành trái ngược với mục tiêu ban đầu. Càng cố kiểm soát, ta càng chứng minh rằng hỗn loạn thông minh hơn ta tưởng.


B. System Archetypes

Mười hai mẫu hình kinh điển từ Senge và Meadows – những vòng lặp ẩn điều khiển tổ chức, xã hội và tâm trí. Chúng hoạt động y như nhân quả, chỉ khác là luôn đến trễ.


C. Strategic Paradoxes

Những kế hoạch quá khéo đến mức tự sập bẫy – nơi logic và ngụy biện đổi chỗ cho nhau. Không có chiến lược nào hoàn hảo; chỉ có những kẻ tin rằng mình vừa nghĩ ra nó.


D. Obscure but Relevant Theories

Các học thuyết bị lãng quên ngoài học thuật nhưng soi sáng hiện thực rõ ràng đến khó chịu. Một số ý tưởng chỉ trở nên hợp thời khi thời đại đã mệt mỏi vì sai lầm cũ.


E. Cross-Disciplinary Lenses

Khi vật lý, sinh học, kinh tế và nghệ thuật vô tình mô tả cùng một mô hình. Tôi gọi đó là “khoa học so sánh nỗi bối rối.” comparative confusion studies.


F. Cybernetics & Information Loops

Phản hồi, tín hiệu và dữ liệu – vòng lặp khiến hệ thống trở nên tự ám ảnh. Mọi mô hình đều nghĩ mình đang tiến hóa, cho đến khi nhận ra chỉ đang phản chiếu chính nó.


G. Military & Strategic Doctrines

Tư duy chiến lược học từ chiến trường – nơi thất bại không phải kết thúc mà là dữ liệu. Kẻ sống sót giỏi phân tích hơn là giỏi bắn.


H. Economic & Evolutionary Systems

Từ sinh học đến thị trường, mọi hệ thống đều sinh tồn nhờ sự thích nghi. “Tiến hóa” thật ra chỉ là cách tự nhiên nói: hỏng thì thử lại. try again.


I. Philosophy & Meta-Systems

Những lớp tư duy về chính tư duy – nơi mọi định nghĩa tự hỏi lại: “ta có còn đúng không?”. Triết học là cách con người debug linh hồn bằng ngôn ngữ.


J. Media & Cultural Systems

Truyền thông, văn hóa và dữ liệu – những mạch máu đang nuôi (và nhiễm độc) xã hội hiện đại. Không ai điều khiển được luồng thông tin, nhưng ai kể chuyện hay hơn sẽ được tin hơn.

Nếu chiến lược là bản đồ, thì lỗi hệ thống chính là vết cà phê loang tôi cố tình không lau.

🧩 PILLAR 2 — Psychology of Decision

Tâm lý học của lựa chọn – nơi lý trí chỉ là tấm mặt nạ của bản năng.


1. Neural & Embodied Decisions

Cơ thể ra quyết định trước khi não kịp nghĩ, rồi não viết lại câu chuyện để biện minh. Tư duy thường đến sau, nhưng luôn vờ như đến trước.


2. Time, Risk & Probability Distortions

Ta đánh giá rủi ro như nghệ sĩ vẽ bóng – phóng đại phần tối để dễ nhìn thấy. Không phải ta ghét rủi ro, ta chỉ thích cảm giác mình đang kiểm soát nó.


3. Consumer & Market Decisions

Người tiêu dùng mua ý nghĩa trước khi mua sản phẩm. Mọi cú quẹt thẻ đều là một lời cầu nguyện cho bản sắc.


4. Social & Collective Decisions

Đám đông quyết định nhanh hơn lý trí cá nhân – và sai tập thể cũng dễ tha thứ hơn. Hiệu ứng bầy đàn chính là cách xã hội tự dỗ mình rằng “chúng ta cùng đúng.”


5. Identity & Self-Narratives

Ta ra quyết định dựa trên câu chuyện ta tin về chính mình. Cái gọi là “tự do lựa chọn” đôi khi chỉ là diễn lại vai quen thuộc.


6. Cultural & Ritual Frames

Mọi lựa chọn đều mang tính nghi thức, từ bàn thờ đến bàn họp. Con người là sinh vật nghiêm túc ngay cả khi giả vờ ngẫu hứng.


7. Tech, Digital & Algorithmic Decisions

Thuật toán không ép ta; nó chỉ nhắc ta về điều ta từng yếu lòng. Công nghệ là tấm gương phản chiếu bản năng, chỉ sáng hơn và lạnh hơn.


8. Experimental & Edge Cases

Những thí nghiệm kéo lý trí đến giới hạn – nơi “chọn đúng” hay “chọn sai” đều là ảo tưởng. Khoa học cũng có lúc chỉ là cách con người tập chấp nhận mình khó hiểu đến mức nào.

Tôi nghiên cứu hành vi con người để hiểu vì sao mình vẫn bấm “Agree”.

🎭 PILLAR 3 – Storytelling & Narrative

Câu chuyện – ngôn ngữ lâu đời nhất để con người lập trình niềm tin của mình.


1. Core Narratology & Story Mechanics

Cấu trúc, nhịp, và góc nhìn – xương sống của mọi câu chuyện, từ thần thoại đến quảng cáo. Vấn đề là, ta nhớ nhịp điệu lâu hơn sự thật.


2. Semiotics, Language & Rhetoric of Story

Ngôn từ không chỉ kể chuyện, nó chọn phe. Cách ta nói “anh hùng” hay “tội đồ” đã định nghĩa luôn hướng của đạo đức.


3. Cultural & Historical Story Frames

Mỗi thời đại có cách kể riêng để hợp lý hóa quyền lực của mình. Lịch sử là tập hợp những kịch bản thắng giải “viết lại xuất sắc nhất.”


4. Psychological & Cognitive Story Biases

Não thích câu chuyện hơn dữ kiện – vì dữ kiện không dỗ dành được ai. Lý trí thường ngủ gục trên đầu gối của người kể hay.


5. Applied Storytelling in Branding & Media

Khi thương hiệu học cách kể chuyện như tôn giáo nhỏ. Không phải sản phẩm khiến người ta tin, mà là giọng điệu của niềm tin.


6. Critical & Postmodern Story Modes

Những câu chuyện tự nhận là giả nhưng lại thành thật nhất. Khi mọi người nghi ngờ sự thật, giễu nhại trở thành cách duy nhất để tin.


7. Visual, Filmic & Multimodal Storytelling

Khi hình ảnh, âm thanh, và chuyển động cùng kể cùng lúc, người xem quên mất mình đang nghe ai. Rạp chiếu chính là nhà thờ thế kỷ 21 – nơi ánh sáng làm người ta khóc đúng giờ.


8. Cross-Cultural & Mythic Story Frames

Những motif đi qua biên giới và thời gian, tự biến hóa để được kể lại. Câu chuyện cũng di cư – và đôi khi, nó hiểu chúng ta hơn chính ta.


9. Science, Technology & Future Storytelling

Khoa học viễn tưởng là nơi đạo đức đi nghỉ mát và trở về với câu hỏi mới. Mọi ý tưởng về tương lai đều là ký ức được chỉnh màu.


10. Mind, Memory & Neuro-Narratives

Ký ức không lưu trữ sự thật, nó biên tập chúng để kể hợp lý hơn. Ta không nhớ bằng não – ta nhớ bằng kịch bản.


11. Artistic, Performative & Spatial Narratives

Không gian, cơ thể và hành vi đều có ngữ pháp riêng của biểu cảm. Một cử chỉ cũng có thể là một tiểu thuyết nếu nhìn đủ lâu.

A single movement can be a novel if you stare long enough.


12. Socio-Political & Meme Narratives

Từ meme đến tuyên truyền – mọi ý tưởng đều tìm đường đi ngắn nhất tới cảm xúc. Thế giới hiện đại không thiếu thông tin, chỉ thiếu biên tập viên có lương tâm.

Câu chuyện không phản ánh thế giới – nó thay thế thế giới rồi.

🎨 PILLAR 4 – Visual Grammar

Thị giác – ngôn ngữ mà ta quên rằng mình đang nói.


1. Pokédex of Cursed Icons

Bộ sưu tập những biểu tượng được dùng sai nhưng lại hợp thời đến khó chịu. Biểu tượng không chết – chúng chỉ tái sinh trong PowerPoint.


2. Aesthetics & Art Movements as Grammar

Từ Bauhaus đến Vaporwave, mỗi phong trào nghệ thuật là một cú pháp thị giác của thời đại. Khi không biết viết gì, con người bắt đầu “layout” thế giới.


3. Newsroom of Visual Lies

Những hình ảnh giả dạng bằng chứng, nơi photoshop chỉ là phần dễ đoán nhất. Truyền thông hiện đại không cần nói dối – chỉ cần chọn góc máy.


4. Home Shopping Network from Hell

Nơi quảng cáo, đạo đức và ánh sáng studio tan vào nhau. Thẩm mỹ của chủ nghĩa tiêu dùng: luôn mỉm cười trước khi cháy túi.


5. Branding & Corporate Visual Systems

Nhận diện thương hiệu – cách tập thể tóm gọn cảm xúc vào hình học. Logo là quốc kỳ của chủ nghĩa tư bản, chỉ thay vì đất nước, nó bảo vệ cảm xúc.


6. SimCity of Semiotics

Không gian là ngôn ngữ của quyền lực – từ lối đi trong siêu thị đến mặt bằng quảng trường. Mỗi bản đồ đều có người kể chuyện, chỉ là không phải ai cũng được phép cầm bút.


7. UX, Interface & Digital Visuals

Tương tác số – nơi mỗi cú chạm là một lời cầu nguyện cho sự tiện lợi. Khi nút bấm làm ta quên con người ở đầu kia, thiết kế đã hoàn thành nhiệm vụ quá tốt.


8. Cross-Cultural Visual Misreadings

Biểu tượng du hành qua biên giới và bị hiểu sai theo phong tục địa phương. Một icon khóc ở Nhật có thể là cười ở Brazil – và chẳng ai chịu xin lỗi.


9. Failure, Noise & Backfire → Comedy Roast of Logos

Những cú trượt tay thị giác – nơi thiết kế bị phản bội bởi chính ý đồ của mình. Không có gì thú vị hơn một biểu tượng được tạo ra để nghiêm túc mà lại trở nên hài hước.


10. Future & Speculative Visual Systems → Cult of the Pixelated Prophets

Khi hình ảnh tiên tri cho công nghệ tương lai bằng chính lỗi kỹ thuật của mình. Tôn giáo mới của nhân loại là pixel – và bàn thờ là màn hình cảm ứng.

Một bức hình nói cả nghìn chữ – phần lớn là ngụy biện.

🧭 PILLAR 5 – Education & Communication

Truyền đạt tri thức mà không làm tri thức mất linh hồn.


1. Cognitive Load & Learning Science → Faculty of Arcane Pedagogy

Khoa học về cách học: khi não chỉ có thể gánh một lượng kiến thức giới hạn trước khi “treo.” Giảng dạy giỏi nhất là khiến người học tưởng rằng họ tự khám phá ra.


2. Communication Myths & Failures → Museum of Failed Presentations

Những huyền thoại về thuyết trình, giao tiếp, và sự hiểu lầm muôn thuở. Mỗi slide PowerPoint là một lời nhắc rằng công nghệ không cứu nổi sự buồn ngủ.


3. Media, Rhetoric & Knowledge Packaging → Edu-Arcade

Cách tri thức được đóng gói, quảng bá, và bày bán như một trò chơi. Khi học trở thành giải trí, đôi khi người ta chỉ chơi mà quên bật não.


4. Cultural Scripts of Learning & Communication → Global Campus

Các nghi thức dạy và học khác nhau trên toàn cầu, nhưng áp lực thì giống nhau đáng sợ. Giáo dục toàn cầu hóa: cùng một bài kiểm tra, nhiều ngôn ngữ hoang mang.


5. Critical Pedagogy, Power & Institutions → Ministry of Educational Control

Nơi giáo dục vận hành như công cụ duy trì trật tự và sinh ra phục tùng. Mọi hệ thống quyền lực đều mượn danh “phát triển nhân lực.”

Nếu tri thức là ánh sáng, thì The Lab chỉ là chiếc đèn bàn – đủ sáng để thấy mình chưa tắt.

🌒 Lãnh thổ ngoại vi — Vùng không có hệ thống

Những vùng ngoại biên của The Lab – nơi lý thuyết dừng lại và cảm xúc tạm điều hành.


✴️ Loạt truyện thần thoại cảm xúc

Chuỗi bài viết coi cảm xúc như thần thoại – nơi buồn, giận, ghen, kiêu hãnh… đều có câu chuyện riêng để kể. Tôi viết chúng không để chữa lành, mà để xem mỗi cảm xúc đang cố bảo vệ điều gì.


✴️ Lý thuyết cảm tính

Những tiểu luận giữa lý trí và cảm xúc, nửa framework, nửa độc thoại. Chúng không chứng minh gì cả – chỉ cho phép suy nghĩ được mềm đi một chút.


✴️ Ghi chú thực địa

Ghi chép rời từ đời sống, những quan sát quá thật để gói vào lý thuyết. Nếu 5 Pillars là cấu trúc, thì đây là tạp âm – nhưng đôi khi, tạp âm chính là nhịp tim của hệ thống.


✴️ Sổ tay phản tư

Những bài viết về chính việc viết, về cách suy nghĩ nảy sinh rồi tự nghi ngờ chính mình. Tôi không tìm câu trả lời – chỉ muốn biết vì sao mình cứ tiếp tục đặt câu hỏi.


✴️ Các mảnh ghi chú chưa trưởng thành

Các mẩu ý ngắn, chưa đủ dài để thành bài, nhưng đủ nặng để không ngủ được. Chúng giống như mảnh giấy ghi chú rơi khỏi sổ tay – vô tình thật thà.

Mọi hệ thống đều có rìa – và thường, rìa mới là nơi điều thú vị bắt đầu.

Không có gì là cuối cùng.

Đó mới là ý nghĩa.
Khởi nguyên
Khung tư duy
Sổ tay vận hành
Phòng thí nghiệm

“Mỗi sai lầm là một điểm dữ liệu mới.”
“Phòng Thí Nghiệm không hứa mang lại chân lý. Nó chỉ hứa… những cuộc thử nghiệm.”

letrieuhoanganh@gmail.com
+84 984332210
© 2025 ARIA LE. All rights reserved.