
Bài 1: Khi mọi người đều bán, ai còn mua?
Series: The Business of Being Human - The Subtle Art of Selling the Self (Accidentally)
Loạt bài: Nghề kinh doanh mang tên con người – Nghệ thuật tinh tế của việc tự bán chính mình, một cách vô tình thôi.

Existing has become a full-time job. Some of us just forgot to clock out.
Đây là khu chuyên đề về nghề kinh doanh mang tên con người — nơi ta làm việc, yêu, nghĩ, và tự quảng bá chính mình như một thương hiệu mini có KPI cảm xúc. Không ai ép ta phải “tỏa sáng,” ta chỉ tự giác… thắp đèn cho mọi người dễ thấy ta hơn.
Các bài viết ở đây không phê phán, không hướng dẫn “cách sống thật,” chúng chỉ ghi lại những khoảnh khắc loài người lỡ bán chính mình trong lúc cố tồn tại. Tất cả đều “vô tình thôi” – giống như đăng một bức ảnh “tôi vô tư nè” và dành mười phút chọn filter.
Không có ai đứng ngoài cuộc. Chúng ta đều là nhân viên của chính mình, đang cố duy trì doanh nghiệp mang tên: Tôi vẫn ổn.
Đọc chậm. Không cần đồng ý, chỉ cần bật cười nhỏ khi nhận ra bạn cũng trong ngành này.
Dẫn nhập: Kỷ nguyên của những “người bán chính mình” – nơi những tiếng rao hòa thành sóng
Người ta bảo rằng chúng ta đang sống trong kỷ nguyên của “người sáng tạo tự do”, một thời đại mà ai cũng có thể trở thành nhân vật chính trong câu chuyện của mình, không cần qua bất cứ cánh cửa kiểm duyệt nào và bất cứ ai cũng có thể lên tiếng, đóng vai người kể chuyện, người truyền cảm hứng, thậm chí là người định nghĩa lại chính bản thân mình. Nghe qua, danh xưng ấy oai phong chẳng kém gì một biến thể hiện đại của tự do ngôn luận, chỉ khác ở chỗ: giữa biển người ồn ào này, tất cả cùng nói một lúc và dường như không ai thật sự lắng nghe ai nữa. Theo khảo sát của McKinsey vào năm 2024, gần bảy mươi phần trăm người trẻ châu Á bày tỏ mong muốn được trở thành “freelancer sáng tạo”, tức là mỗi năm, hàng triệu người đăng ký mở những gian hàng mang tên mình, bày bán không phải những vật phẩm hữu hình mà là ý tưởng, năng lượng tích cực, góc nhìn độc đáo, và đôi khi, chỉ đơn giản là một nụ cười được chỉnh sáng hoàn hảo đúng giờ vàng. Họ không biết – hoặc cố tình không biết – rằng cái chợ vĩ đại của bản ngã ấy đã chật ních từ rất lâu rồi. Ở nơi đó, không còn quầy thanh toán truyền thống; người mua và người bán đã nhập lại thành một, mỗi người vừa là chủ sạp vừa là khách hàng, trả giá cho chính màn trình diễn của mình không chỉ bằng thời gian, mà bằng cả sự kiệt sức và nỗi sợ ngày càng lớn về việc sẽ bị lãng quên, bị chìm khuất trong hàng ngàn, hàng triệu tín hiệu cùng lúc phát ra từ thế giới này.
Cửa hàng mở suốt đời thực – sân khấu của những bản ngã thường nhật
Không chỉ ở trên mạng, mà ngay giữa đời thường, con người vẫn miệt mài “bán” mà chẳng cần đến kết nối internet. Ta chọn một góc quán cà phê có ánh sáng chéo vừa phải, nơi gương mặt được tôn lên bởi sắc nắng dịu nhẹ; ta lựa những câu chuyện có thể khiến người đối diện nghĩ mình thông minh hơn nửa bậc, thậm chí đôi khi còn chỉnh sửa cả nhịp thở, dáng ngồi sao cho có vẻ như đang “điều hòa năng lượng nội tâm”. Mỗi buổi gặp gỡ dần biến thành một dịp ra mắt thương hiệu thu nhỏ, nơi mỗi lời chào là một tờ brochure được gấp gọn, mỗi nụ cười là một dấu hiệu nhận diện. Nhà xã hội học Erving Goffman đã nhìn thấy sự thật ấy từ năm 1959, khi ông gọi nó là impression management – nghệ thuật quản lý ấn tượng. Theo Goffman, con người sống như những diễn viên có ý thức trong vở kịch đời thường: ra đường là sân khấu, về nhà là hậu trường, và ở mỗi nơi, ta thay đổi vai diễn, trang phục, thậm chí cả khẩu khí cho vừa với ánh nhìn của khán giả. Nhưng khác với kịch thật ở chỗ, trong xã hội hiện đại, khán giả cũng là diễn viên, ai cũng chờ đến lượt mình được chiếu sáng, không ai chịu đứng ngoài cuộc vui hỗn loạn ấy quá hai phút. Cả xã hội trở thành một lễ hội ánh nhìn, một festival của những bản ngã đang sốt ruột chờ được nhận diện. Người ta từng nói rằng “thành công là một phần tài năng và chín mươi chín phần nỗ lực”, nhưng có lẽ giờ phải thêm: “và nửa phần ánh sáng hợp tone” – vì đôi khi, chỉ một tia sáng đúng lúc cũng đủ biến ai đó thành biểu tượng trong khoảnh khắc ngắn ngủi.
Phiên bản online – hội chợ tốc độ cao của những tín hiệu số
Nếu ngoài đời, mọi thứ còn diễn ra chậm rãi, thì trên mạng, cảnh tượng ấy được phóng đại lên gấp trăm lần, tua nhanh không ngừng nghỉ. Mỗi bài đăng là một gian hàng lấp lánh giữa hội chợ số, mỗi lượt like trở thành hóa đơn tâm lý xác nhận “hàng hóa” của ta vẫn còn hấp dẫn, vẫn có người quan tâm. Não người tiết ra dopamine mỗi khi được phản hồi, một cơ chế sinh học từng giúp tổ tiên cảm thấy hạnh phúc khi săn được con mồi, nay được tái sử dụng để khiến hậu duệ vui mừng vì một nút thích, một lời bình luận từ người lạ. Nhà nghiên cứu hành vi B. F. Skinner đã từng chỉ ra rằng phần thưởng bất định (variable reward) gây nghiện mạnh hơn phần thưởng chắc chắn. Chính vì vậy, mỗi lần mở ứng dụng, ta không biết sẽ nhận được gì, có bao nhiêu người xem mình, và chính sự không đoán trước ấy khiến ta lặp đi lặp lại hành động kiểm tra, dán mắt vào màn hình. Vòng lặp này được tâm lý học gọi là vòng khẳng định xã hội – một trò chơi slot machine vận hành bằng cảm xúc. Nhà triết học Byung-Chul Han gọi đó là xã hội thành tựu, nơi ta không còn bị bóc lột bởi ai, mà tự bóc lột chính mình bằng nhiệt huyết không dứt. Ngoài đời, điều này thể hiện rõ nét bằng việc con người luôn phải “bận có chủ đích”: nếu không bận, ta sẽ cảm thấy mình thất nghiệp, không chỉ trong nghĩa kinh tế mà còn trong nghĩa hiện sinh, như thể mình đang dần biến mất khỏi bản đồ thế giới.

Kinh tế của chú ý – đồng tiền mỏi mệt nhất thời đại
Nếu như kinh tế học cổ điển dựa trên quy luật cung và cầu, thì nền kinh tế của kỷ nguyên này lại dựa trên cung… và cung nhiều hơn nữa. Sự chú ý, thứ từng là phản xạ bản năng, nay đã trở thành đồng tiền mỏi mệt nhất. Mỗi người chỉ có hai mươi bốn giờ mỗi ngày, nhưng lại “nợ” thế giới hàng chục nghìn nội dung cần xem, hàng trăm mối quan hệ cần phản hồi, và ít nhất ba cảm xúc phải thể hiện đúng trend, đúng thời điểm. Khi ai cũng rao bán, cầu rơi xuống mức âm – không ai còn đủ thời gian hay năng lượng để tiêu thụ cảm xúc của người khác. Người kể chuyện thì miệt mài tìm người nghe; người nghe thì đang chuẩn bị biến thành người kể trong khoảnh khắc tiếp theo. Đó là bi kịch của thị trường tín hiệu: âm thanh không thiếu, chỉ thiếu khoảng lặng để âm thanh có ý nghĩa. Kinh tế học gọi hiện tượng này là market saturation – bão hòa thị trường, khi nguồn cung vượt xa nhu cầu thực tế. Tâm lý học thì gọi là emotional fatigue – sự kiệt sức cảm xúc, tình trạng khi trái tim và tâm trí không còn đủ không gian để tiếp nhận thêm bất kỳ tín hiệu nào nữa. Còn triết học? Triết học gọi đó là “cái giá của việc cố chứng minh rằng ta có giá” – khi giá trị bản thân trở thành một sản phẩm cần được quảng bá, được mua bán, được đo đếm bằng số lượt quan tâm.
Khi triết học gặp chuyện đùa – bản ngã là sản phẩm, mối quan hệ là chiến lược giá
Người Hy Lạp xưa từng tranh luận về ý nghĩa của tồn tại, về lý do con người hiện diện trên đời. Nếu họ sống trong thời đại này, hẳn Socrates sẽ ngồi lặng lẽ bên ly cà phê, trầm ngâm hỏi: “Tôi được bao nhiêu view rồi?” Còn Plato có lẽ sẽ mỉm cười buồn bã, ghi chú vào cuốn sổ triết học: ‘Nhân loại đã đổi lý do tồn tại lấy bộ lọc làm đẹp.’ Sự thật là, ngay cả trong đời thường, ta vẫn miệt mài bán, chỉ là tinh vi hơn, khéo léo hơn. Ta bán “sự tử tế” để được tin tưởng, bán “chuyên môn” để được trọng dụng, bán “khiêm tốn” để được khen là sâu sắc, thậm chí đôi khi còn bán cả “sự im lặng” như một loại xa xỉ phẩm hiếm hoi, hiếm tới mức ai cũng khao khát sở hữu nhưng chẳng mấy ai giữ nổi lâu. Freud, nếu còn sống, có lẽ sẽ nhận xét rằng: con người hiện đại đã thay bản năng sinh tồn bằng bản năng quảng bá – bản năng khiến mỗi cá nhân liên tục tìm cách xuất hiện, được nhìn thấy, được nghe, được chú ý. Khi bản ngã trở thành sản phẩm, mọi mối quan hệ cũng biến thành chiến lược định giá: ta cân nhắc xem nên đầu tư bao nhiêu cảm xúc, bao nhiêu thời gian, bao nhiêu sự chân thành cho một mối quan hệ – như thể đang tính toán lời lãi trong một thương vụ.
Một kết luận chưa kịp chắc – câu hỏi của những người vừa là người bán, vừa là “người mua chính mình”
Người ta hay hỏi: “Nếu ai cũng bán, ai sẽ là người mua?” Câu trả lời ngắn gọn là: vẫn có người mua đấy – nhưng không phải bằng tiền mặt, mà bằng chú ý, bằng năng lượng, bằng cảm xúc, bằng niềm tin rằng được chú ý là dấu hiệu của việc ta còn tồn tại, còn được thừa nhận. Một triết gia từng nói: “Con người là sinh vật biết mình sẽ chết, nhưng vẫn cố tỏ ra bận rộn” – có lẽ chính vì thế, khi bán, ta cảm thấy mình tồn tại, cảm thấy mình có giá trị, cảm thấy mình không bị lãng quên trong dòng chảy khắc nghiệt của xã hội. Còn khi ngừng bán, khi không còn trình diễn, không còn xuất hiện trước ánh nhìn của người khác, ta sợ sẽ biến mất khỏi bảng giá của thế giới, sợ rằng sự im lặng của mình chỉ là hư vô không ai nhận ra. Vậy nên, câu hỏi không còn là “Ai mua?”, mà là: “Khi ta thôi bán, liệu còn ai nhận ra mình từng ở đây?” Đó là nỗi ám ảnh thầm lặng, là động lực ngầm thúc đẩy mỗi cá nhân không ngừng quảng bá bản thân, không ngừng gửi tín hiệu ra thế giới, như thể chỉ một khoảnh khắc lặng im cũng có thể xóa sạch mọi dấu vết tồn tại.
Chợ bản ngã và hy vọng còn lại
Bài viết này không nhằm phê phán hay chế giễu cái chợ vĩ đại ồn ào của thời đại số, mà chỉ là một lời mời dừng lại, lắng nghe tiếng vọng của chính mình giữa biển tín hiệu không ngừng nghỉ. Có thể, khi mọi người đều bán, người mua thực sự còn lại không phải là ai khác, mà chính là phần sâu nhất trong mỗi chúng ta – phần vẫn biết lắng nghe, biết cảm nhận, biết tôn trọng sự im lặng và biết rằng, đôi khi, không cần phải bán gì cả mới là hành động dũng cảm nhất giữa thế giới bộn bề này.
🌒 Peripheral Territories — The Unsystematic Zone
→ Lãnh thổ ngoại vi — Vùng không có hệ thống
Welcome to the edge of the map.
The theories have gone home to rest; emotions are running the night shift.
Đây là vùng ngoại biên của The Lab – nơi mọi giả thuyết được viết ra khi đã quá khuya, và/hoặc tâm trạng bị ảnh hưởng bởi thời tiết, và/hoặc caffeine lên tiếng thay cho lý trí, và các nguyên tắc học thuật lặng lẽ… đi ngủ.
Những gì bạn đọc không phải hướng dẫn, không phải chân lý, và chắc chắn không có hiệu lực thi hành. Chúng chỉ là những suy nghĩ lạc đường – nhưng ít ra, chúng biết kể chuyện.
Ở đây, mỗi bài viết là một thí nghiệm tâm trạng: nửa triết học, nửa cảm xúc, và phần còn lại là sự ngẫu hứng của một người vẫn chưa biết mình đang chứng minh điều gì.
Nếu bạn vô tình thấy điều gì đúng, hãy coi đó là một tai nạn thú vị. Nếu thấy sai, có thể nó đúng vào hôm qua. Và nếu thấy hợp lý — xin lỗi, có lẽ tôi đã làm nó chưa đủ lộn xộn.
⚠️ Hướng dẫn an toàn
- Đọc chậm, đừng nuốt vội.
- Không áp dụng vào đời thật (trừ khi bạn thích rủi ro triết học).
- Mọi phản ứng phụ – cười, ngẫm, hoặc thấy mình hơi kì – đều nằm trong dự kiến.
Nói ngắn gọn: đây là phòng thí nghiệm cảm xúc không được cấp phép. Nếu bạn bước vào, hãy mang theo trí tò mò và tinh thần tự chịu trách nhiệm. Vì đôi khi, cách duy nhất để hiểu đời là để nó hết logic một lúc.
Disclaimer:
Tất cả nhân vật, địa danh, tình huống trong loạt bài này đều là hư cấu ẩn dụ. Nếu có sự trùng hợp với đời thật, đó chỉ là một pha “ngẫu nhiên có chủ đích của vũ trụ.” Những câu chuyện mang tính châm biếm và minh họa hệ thống, không phản ánh hay công kích bất kỳ cá nhân, tổ chức, cộng đồng hay tôn giáo nào.
Mục tiêu duy nhất: biến nghịch lý thành chất liệu kể chuyện – để bạn vừa bật cười, và có thể … vừa bật não.
(P/s: Đây là truyện bịa. Nếu bạn thấy giống thật, hãy tự hỏi: đời thực mới buồn cười, hay là truyện này?)
Nothing here is final.
Framework
Playbook
The Lab
“Every mistake is a new data point.”
“The Lab doesn’t promise truth. Only experiments.”
+84 984332210





